Tứ Phủ Và Đạo Mẫu: Bốn Miền, Các Hàng Thánh Và Ý Nghĩa Hầu Đồng

Nội thất đền phủ với ban thờ, sắc màu truyền thống và đồ thờ trang nghiêm.

Trong một buổi hầu đồng, người xem gặp những lớp y phục thay đổi theo từng giá, tiếng đàn nguyệt, lời hát văn và những động tác diễn xướng mang ý nghĩa riêng. Nếu chỉ nhìn màu sắc hoặc nghe chuyện linh ứng, rất khó hiểu điều đang diễn ra. Phía sau buổi lễ là một hệ thống thờ phụng, thần tích và cách hình dung về thế giới đã được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Tứ phủ là tên gọi bốn miền trời, đất, rừng núi và sông nước trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Đạo Mẫu là cách gọi rộng hơn khi nói đến niềm tin, các vị được thờ, nơi thờ tự và những thực hành liên quan. Hai tên thường đi cùng nhau, nhưng không thể chỉ nhìn một bức sơ đồ rồi coi như đã biết hết đời sống của tín ngưỡng này.

Từ hình ảnh người Mẹ đến việc thờ Mẫu

Chữ “Mẫu” mang nghĩa người Mẹ. Trong tín ngưỡng, hình ảnh ấy được tôn lên thành những vị có quyền năng che chở, nuôi dưỡng và bảo trợ. Người đến cửa Mẫu có thể gửi gắm những mong cầu rất gần với cuộc sống: gia đình yên ổn, con cái được chăm nom, công việc thuận lợi, những điều bất an được giãi bày.

Tuy vậy, thờ Mẫu không chỉ gắn với vai trò người mẹ trong một gia đình. Các vị được thờ còn liên quan đến những miền tự nhiên và ký ức lịch sử của cộng đồng. Thánh Mẫu Liễu Hạnh giữ vị trí đặc biệt trong nhiều thực hành ở Bắc Bộ; ở những vùng khác, việc thờ các nữ thần, Thánh Mẫu lại có những câu chuyện và cách phát triển riêng. Tài liệu giới thiệu nghiên cứu của Ngô Đức Thịnh cho thấy thờ Mẫu ở Việt Nam cần được nhìn theo cả sự đa dạng vùng miền ấy. 1

Điều làm tín ngưỡng có sức sống không chỉ là các câu chuyện thiêng. Đó còn là việc có người chăm sóc đền phủ, ghi nhớ ngày lễ, truyền lời hát, may y phục, dạy nghi thức và đưa con cháu trở lại những nơi gắn với ký ức gia đình.

Tam phủ và Tứ phủ khác nhau thế nào?

Trong cách giải thích phổ biến được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu, Tam phủ gồm Thiên phủ, Nhạc phủ và Thủy phủ; Tứ phủ có thêm Địa phủ. 2

Tên phủ Miền được nói đến Tên Mẫu thường gặp
Thiên phủ Trời Mẫu Thượng Thiên
Nhạc phủ Rừng núi Mẫu Thượng Ngàn
Thủy phủ, thường gọi Thoải phủ Sông nước Mẫu Thoải
Địa phủ Đất đai Mẫu Địa

Bảng giúp nhận ra những tên căn bản trước khi đi vào từng điện thờ. Khi đến một nơi cụ thể, cách bài trí, danh xưng và câu chuyện về các vị vẫn cần được hiểu qua lịch sử của chính nơi ấy.

“Tam tòa Thánh Mẫu” cũng là tên thường gặp. Không nên vì thấy chữ “tam” trong tên mà vội cho rằng một nơi thờ có nhắc đến Tứ phủ là tự mâu thuẫn. Tên gọi hệ thống các miền và cách tổ chức thờ các vị không phải lúc nào cũng tương ứng theo phép đếm từng pho tượng.

Các hàng Thánh trong điện thần

Bên cạnh Thánh Mẫu, người tìm hiểu thường gặp Ngũ vị Quan lớn và các hàng Chầu Bà, Ông Hoàng, Cô, Cậu. Những danh xưng này cho thấy điện thần có sự phân hàng và những câu chuyện gắn với từng vị. Bài nghiên cứu về hát văn Phủ Dày mô tả các hàng Thánh trong mối liên hệ với những giá đồng và lời hát. 3

Điện thần vì thế không phải một danh sách nhân vật đứng riêng lẻ. Người thực hành nhận biết một vị qua danh xưng, thần tích, nơi thờ, lời văn, sắc phục hoặc cách diễn xướng. Người mới đến có thể nhớ một tên trước, rồi dần hiểu thêm các mối liên hệ ấy.

Trong cách gọi “Tứ phủ vạn linh”, “vạn linh” không nên hiểu như yêu cầu phải kê đủ một vạn tên. Tên gọi hướng đến sự rộng lớn của thế giới các vị linh thiêng được kính thờ. Việc cố dựng một cây phả hệ khép kín cho mọi đền phủ có thể khiến các dị bản và ký ức địa phương bị làm phẳng đi.

Hầu đồng là gì?

Các lớp vải và y phục truyền thống với sắc đỏ, xanh, trắng, vàng.

Hầu đồng, còn được gọi là lên đồng trong nhiều tài liệu, là một thực hành nghi lễ gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu. Trong buổi hầu, thanh đồng thực hiện các giá với sự hỗ trợ của những người phục vụ nghi lễ và cung văn. Những thay đổi về y phục, động tác, đạo cụ và âm nhạc liên hệ với vị Thánh được thỉnh trong giá ấy.

Người có đức tin có thể cảm nhận buổi hầu từ phương diện thiêng; người nghiên cứu còn quan tâm đến diễn xướng, âm nhạc, ký ức và quan hệ cộng đồng. Hai cách tiếp cận không cần bị ép thành một lời giải thích duy nhất. Hồ sơ UNESCO về thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ ghi nhận vai trò của người thực hành, người trông coi đền phủ, người hỗ trợ và nhạc công trong việc truyền dạy di sản. 4

Điều cần tránh là nhìn hầu đồng chỉ như một tiết mục sân khấu nhiều màu sắc. Âm nhạc và chuyển động trong nghi lễ mang ý nghĩa đối với những người tham gia, không chỉ để phục vụ việc quay phim hoặc giải trí của người đứng xem.

Vì sao hát văn quan trọng?

Cung văn và nhạc công trình diễn trong không gian đền phủ.

Hát văn đi cùng nhạc và nhịp để dẫn dắt diễn xướng, kể về công tích, cảnh sắc, phẩm chất và hành trạng của các vị được thờ. Lời hát giúp cộng đồng nhận diện vị Thánh; âm nhạc tạo nên nhịp điệu của buổi hầu và sự đáp ứng giữa những người tham gia.

Một giá đồng vì thế không chỉ được phân biệt bằng màu áo. Khi bỏ lời hát, nhịp và thần tích ra khỏi hình ảnh, người xem còn lại rất ít cơ sở để hiểu điều mình đang nhìn. Bài viết về hát văn Phủ Dày là một điểm đọc thêm cho mối liên hệ giữa tín ngưỡng và nghệ thuật diễn xướng. 3

Nghiên cứu về mỹ thuật điện thờ Mẫu Liễu Hạnh cũng cho thấy đồ thờ, màu sắc và cách tổ chức không gian có ý nghĩa trong thực hành. Chúng tạo nên một tổng thể mà từng vật riêng lẻ khó giải thích hết. 5

“Căn đồng”, “trình đồng”, “mở phủ” nên được hiểu ra sao?

Đây là những thuật ngữ thuộc đời sống thực hành, không phải nhãn có thể gắn cho bất kỳ ai thích đi đền hoặc xúc động khi nghe hát văn. Những vấn đề này liên quan đến cách cộng đồng hiểu mối gắn bó của cá nhân với việc hầu Thánh và những trách nhiệm đi cùng việc tham gia.

Với người đang tìm hiểu, điều cần thiết là có thời gian nghe giải thích và biết mình đang được mời tham gia điều gì. Một quyết định kéo theo chi phí, quan hệ gia đình và cam kết lâu dài không nên được hình thành chỉ từ câu phán “có căn” sau vài câu hỏi về năm sinh hoặc những trục trặc trong cuộc sống.

Niềm tin cũng cần đi cùng sự tự nguyện. Sợ rằng không làm lễ sẽ gặp họa là một tâm thế rất khác với việc hiểu rõ ý nghĩa và chủ động lựa chọn thực hành.

Di sản được ghi danh là điều gì đang được gìn giữ?

UNESCO ghi danh thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt năm 2016. Tên di sản nhấn vào thực hành sống của cộng đồng: kiến thức, kỹ năng, nghi lễ và những hình thức biểu đạt được trao truyền. 4

Giữ gìn di sản do đó không chỉ là giữ một ngôi đền hoặc tái hiện một buổi lễ để có hình ảnh đẹp. Còn cần người biết lời văn, hiểu nghi thức, chăm sóc nơi thờ tự và có điều kiện truyền dạy cho lớp sau. Nếu chỉ còn sự phô trương mà mối liên hệ với cộng đồng suy yếu, phần đáng quý nhất có thể bị mất đi ngay khi bề ngoài vẫn rất rực rỡ.

Người đến đền phủ lần đầu có thể bắt đầu từ đâu?

Có thể bắt đầu bằng việc tìm hiểu vị được thờ chính, lịch sử nơi thờ và ngày lễ liên quan. Nếu có buổi hầu, nên hỏi quy định dành cho khách và xin phép trước khi chụp ảnh người thực hành. Không đứng chắn không gian nghi lễ, tự ý cầm đạo cụ hoặc gây áp lực để có một cảnh quay theo ý mình.

Một cuộc tìm hiểu tốt không nhất thiết kết thúc bằng việc tham gia nghi thức. Hiểu thêm một lời hát, một tên gọi hoặc một câu chuyện được cộng đồng trân trọng đã là một cách đến gần di sản với sự nghiêm túc và tôn trọng.

Tài liệu tham khảo

  1. Ban Tôn giáo Chính phủ — Giới thiệu nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu của Ngô Đức Thịnh
  2. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia — Tín ngưỡng thuần Việt ở Phú Thọ
  3. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật — Hát văn Phủ Dày
  4. UNESCO — Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt
  5. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật — Tính thiêng trong không gian điện thờ Mẫu Liễu Hạnh từ góc nhìn mỹ thuật

Đọc thêm

Chuyên mục Tín ngưỡng & Tôn giáo · Về cách biên soạn

× Zalo Tử Vi Phong Thủy Phúc Viên
Zalo
Hotline Tử Vi Phong Thủy Phúc Viên Hotline