“Xuống mười tám tầng địa ngục” là câu nói nhiều người đã nghe từ nhỏ. Nó thường đi cùng hình dung về những cảnh xét xử và trừng phạt dưới âm phủ. Nhưng khi mở kinh sách, ta không chỉ gặp một danh sách duy nhất giống những bảng đang lưu truyền trên mạng.
Con số mười tám thực sự có mặt trong tư liệu Phật giáo Hán tạng. Điều cần làm rõ là kinh ấy nói gì, hệ thống đó khác với Thập điện Diêm Vương ra sao và vì sao hình tượng địa ngục lại đi sâu vào lời ăn tiếng nói, tranh thờ và truyện khuyến thiện.
Con số 18 không chỉ là một cách nói dân gian

Trong Hán tạng có tác phẩm Phật thuyết Thập bát nê lê kinh, mang số hiệu T0731 trong Đại Chính tân tu Đại tạng kinh. Thư mục của Viện Pháp Cổ Văn Lý và bản điện tử CBETA đều có ghi nhận tác phẩm này. “Nê lê” là một lối phiên âm tên địa ngục. 12
Bản kinh trình bày tám địa ngục nóng và mười địa ngục lạnh, cộng thành mười tám. Các tên gọi trong văn bản phần lớn ở dạng phiên âm cổ, khác với những tên hình phạt dễ hình dung như rút lưỡi, núi dao hoặc vạc dầu thường được kể trong nội dung phổ thông.
Phát hiện này giúp đặt câu hỏi đúng hơn. Không phải hễ có số mười tám là hoàn toàn do người đời sau nghĩ ra. Nhưng cũng không thể vì đã tìm được một bản kinh có số mười tám mà coi mọi bảng “18 tầng địa ngục” hiện nay đều chính là nội dung bản kinh ấy.
Một người đọc muốn kiểm tra có thể tìm thẳng theo tên kinh và số T0731. Số hiệu giúp tránh nhầm với những tác phẩm có đề tài tương tự nhưng cách phân loại khác.
Vì sao lại có cả địa ngục nóng lẫn lạnh?
Trong trí tưởng tượng quen thuộc, địa ngục thường được gắn với lửa. Tư liệu Phật giáo còn có những mô tả về cảnh giới lạnh khắc nghiệt. Sự đau khổ trong những văn bản ấy không bị giới hạn ở một loại hình phạt hoặc một hình ảnh duy nhất.
Trong khi Thập bát nê lê kinh nói tám nóng và mười lạnh, Giáo Khoa Phật Học — Cấp Một, ở bài Luân hồi sáu nẻo phần 2, trình bày hệ địa ngục căn bản với tám nóng và tám lạnh, bên cạnh các loại địa ngục khác. 3
Như vậy, các con số thay đổi theo hệ phân loại. Một bảng tóm tắt bỏ mất tên tác phẩm sẽ khiến người đọc tưởng tác giả này đang bác tác giả kia, dù thực ra họ có thể đang trình bày những hệ thống không trùng nhau.
| Cách trình bày | Điều cần nhận ra |
|---|---|
| Mười tám nê lê trong T0731 | Bản kinh có cách chia tám nóng, mười lạnh |
| Hệ địa ngục căn bản trong một số tài liệu Phật học | Có cách chia tám nóng, tám lạnh và các loại liên quan |
| Thập điện Diêm Vương | Hình tượng mười điện xét xử, không phải phép đổi tên mười tám địa ngục |
| Những bảng tên theo hình phạt | Cần tìm xuất xứ của từng bản, không tự gắn toàn bộ cho T0731 |
Kinh Thiên sứ đặt trọng tâm vào câu hỏi nào?
Kinh Thiên sứ thuộc Trung Bộ, số MN 130, có những mô tả rất mạnh về hậu quả của hành vi bất thiện. Câu chuyện gắn với việc con người đã gặp các dấu hiệu nhắc về sự hữu hạn, đau khổ và trách nhiệm nhưng vẫn sống buông lung. 4
Trong mạch kể ấy, hình ảnh đáng sợ không đứng riêng để thỏa trí tò mò. Nó phục vụ một lời nhắc về hành vi: những gì một người chủ động làm không thể chỉ bị bỏ qua bằng lý do không muốn nghĩ đến hậu quả.
Tuy nhiên, đọc lời khuyên đạo đức không có nghĩa ta được phép dùng bài kinh để phán số phận một cá nhân. Biết rằng một truyền thống có giáo lý về nghiệp và địa ngục khác với biết chắc người hàng xóm đã mất hoặc một người đang gặp nạn ở vào cảnh giới nào.
Địa ngục và Thập điện Diêm Vương khác nhau ra sao?
Trong tranh thờ và văn hóa dân gian, người đọc có thể gặp hình ảnh các điện xét xử, quan lại, sổ sách và những cảnh thưởng phạt. Cách hình dung ấy dùng những yếu tố gần với đời sống xã hội để diễn tả công lý ở thế giới sau khi chết.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu các bộ tranh Thập Điện trong kho tàng tranh thờ của người Việt. Chúng là tư liệu quý để hiểu cách đề tài âm phủ hiện diện trong nghệ thuật và không gian thờ tự. 5
Nhưng “mười điện” nói đến một cách tổ chức xét xử trong hình tượng văn hóa, còn “mười tám địa ngục” nói đến một hệ thống khác. Điện xét xử, cảnh giới chịu khổ và tên của một hình phạt có liên quan trong các câu chuyện, nhưng không vì vậy mà chúng trở thành những từ hoàn toàn đồng nghĩa.
Chính sự giao thoa giữa kinh điển, diễn giải, tranh tượng và truyền thuyết làm đề tài địa ngục có nhiều lớp. Một bài viết nghiêm túc cần chỉ ra các lớp ấy, thay vì trộn tất cả vào một sơ đồ rồi gọi là bản chuẩn duy nhất.
A-tỳ, Vô gián và ý niệm đau khổ cùng cực
A-tỳ là tên phiên âm thường được liên hệ với Avīci; “Vô gián” là cách dịch quen thuộc. Khi gặp tên này trong những tác phẩm khác nhau, cần đọc phần giải thích của tác phẩm để hiểu đặc điểm được nhấn mạnh, thay vì tự cộng nó thành một tầng mới bên ngoài mọi danh sách. Tư liệu Phật học về địa ngục có nhiều cách gọi và phân nhóm như vậy. 3
Điều dễ bị bỏ qua là: mô tả một cảnh giới đau khổ cùng cực trong luân hồi không có nghĩa nhà Phật đặt mục tiêu tu học vào việc đe dọa con người mãi mãi. Vấn đề vẫn gắn với những nguyên nhân khiến chúng sinh bị ràng buộc và khả năng chấm dứt các nguyên nhân ấy.
Có thể dùng nỗi sợ địa ngục để giải thích mọi tai họa không?
Một câu chuyện khuyến thiện có thể khuyên người ta bớt gây hại. Nhưng khi bị dùng để kết luận người đau khổ là người đáng bị trừng phạt, nó đã trở thành một lối ứng xử khác.
Kinh SN 36.21 không chấp nhận cách quy mọi cảm thọ hoàn toàn cho hành vi quá khứ. 6 Trong đời sống, điều ấy nhắc ta thận trọng với những câu nói tưởng như giải thích được tất cả: bệnh là do nghiệp, tai nạn là do tội, mất mát là bởi không làm đủ lễ.
Trước một nỗi đau cụ thể, sự chăm sóc và giúp đỡ có ý nghĩa hơn việc gán một bản án vô hình. Với người có đức tin, cầu nguyện hoặc thực hành tôn giáo có thể là chỗ nương tinh thần; điều đó không cần đi cùng lời hù dọa rằng phải mua một gói nghi lễ mới tránh được hình phạt đã được người bán xác nhận.
Đọc đề tài này mà không chỉ giữ lại sự sợ hãi

Có thể đọc địa ngục như một phần thế giới quan Phật giáo, cũng có thể nghiên cứu cách hình tượng ấy đi vào văn học và mỹ thuật. Hai hướng đều có giá trị khi người đọc biết mình đang tìm hiểu điều gì.
Nếu quan tâm kinh điển, nên bắt đầu từ tác phẩm cụ thể như T0731 hoặc MN 130. Nếu quan tâm văn hóa Việt, tranh Thập Điện, truyện kể và không gian thờ tự giúp thấy cách cộng đồng tiếp nhận đề tài ấy. Nếu muốn tìm bài học đạo đức, câu hỏi đáng giữ lại là mình đang gây ra đau khổ nào và có thể dừng lại từ đâu.
Mười tám tầng địa ngục không cần trở thành một bảng để phán xét người khác. Điều có ích hơn là hiểu vì sao con người đã dùng những hình tượng mạnh đến vậy để nói về hậu quả, lương tâm và trách nhiệm của người đang sống.
Tài liệu tham khảo
- DILA — Thư mục Phật thuyết Thập bát nê lê kinh, T0731
- CBETA — Phật thuyết Thập bát nê lê kinh, T0731
- Phương Luân; Hạnh Cơ dịch — Giáo Khoa Phật Học, bài Luân hồi sáu nẻo phần 2
- SuttaCentral — MN 130, Devadūtasutta, bản dịch Bhikkhu Sujato
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia — Tranh thờ, một nét di sản văn hóa trong mỹ thuật cổ của người Việt
- SN 36.21 — Sivaka Sutta, bản dịch Thanissaro Bhikkhu


Hotline